tiền đúc
Định nghĩa
Danh từ: - Tiền kim loại được sản xuất bằng cách đúc khuôn: "tiền đúc" chỉ loại tiền tệ được tạo ra từ kim loại (như đồng, bạc, vàng) thông qua quá trình nấu chảy và đổ vào khuôn có hình dạng và kích thước nhất định, thường mang dấu hiệu nhận diện của chính quyền phát hành và có giá trị lưu thông trong xã hội. - Tiền xu (từ cũ hoặc trong bối cảnh lịch sử): Trong lịch sử, "tiền đúc" thường dùng để phân biệt với tiền giấy hoặc các hình thức tiền tệ khác. Ở Việt Nam, "tiền đúc" phổ biến trong thời phong kiến với các loại như tiền đồng, tiền kẽm.
Ví dụ sử dụng
- (Trong quá khứ, người dân sử dụng tiền kim loại đúc khuôn làm phương tiện trao đổi.)
- (Bộ sưu tập tiền kim loại đúc từ thời xa xưa có giá trị cao về mặt lịch sử.)
- (Cơ quan quản lý tiền tệ đã dừng sản xuất tiền kim loại đúc do chuyển sang tiền giấy và tiền polymer.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tiền đúc vàng": tiền kim loại làm từ vàng, thường có giá trị cao và được dùng trong giao dịch lớn hoặc làm tài sản tích trữ.
- Các vua chúa thường cho đúc tiền đúc vàng để ban thưởng cho công thần. (Những đồng tiền vàng đúc khuôn được dùng làm phần thưởng trong triều đình.)
- "tiền đúc đồng": tiền kim loại làm từ đồng, phổ biến nhất trong lịch sử Việt Nam.
- Tiền đúc đồng thời nhà Nguyễn có hình vuông lỗ tròn, rất dễ nhận biết. (Loại tiền đồng đúc khuôn thời Nguyễn có thiết kế đặc trưng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tiền xu (danh từ): tiền kim loại nói chung, thường được sản xuất bằng cách dập khuôn hoặc đúc, dùng trong giao dịch nhỏ lẻ.
- Em bé nhặt được một đồng tiền xu dưới đất. (Một đồng tiền kim loại nhỏ được tìm thấy.)
- Tiền đinh (danh từ, từ cũ): một loại tiền đúc cổ có hình dạng giống cái đinh, lưu hành ở Việt Nam thời phong kiến.
- Tiền đinh thường được dùng trong các lễ cúng tế. (Loại tiền đúc cổ có hình dạng đặc biệt.)
- Tiền kẽm (danh từ): tiền đúc làm từ kẽm, xuất hiện ở Việt Nam vào thế kỷ 19.
- Tiền kẽm có giá trị thấp hơn tiền đồng. (Loại tiền đúc kẽm dùng cho giao dịch nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Tiền kim loại: tiền được làm từ kim loại, bao gồm cả tiền đúc và tiền dập.
- Tiền cổ: tiền phát hành trong thời kỳ lịch sử, thường là tiền đúc.
- Đồng tiền đúc: cách nói nhấn mạnh vào đơn vị tiền tệ cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- Tiền đúc ra tiền: (thành ngữ) chỉ việc kinh doanh, đầu tư sinh lời, từ đồng tiền gốc tạo ra thêm tiền lãi.
- Ông ấy biết cách làm cho tiền đúc ra tiền nhờ đầu tư chứng khoán. (Ông ấy biết cách sử dụng tiền để tạo thêm lợi nhuận.)
- Tiền đúc như ngói: (thành ngữ, từ cũ) chỉ sự giàu có, nhiều tiền bạc.
- Thời vàng son, nhà ấy có tiền đúc như ngói. (Gia đình đó rất giàu có, tiền bạc dồi dào.)